Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sinology

/si'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sinology

/si'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa Hán học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of Chinese history and language and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...