Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinology

/si'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa Hán học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of Chinese history and language and culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...