Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sinophile

//

* tính từ
  • thân Trung Quốc; thích Trung Quốc* danh từ
  • người thân Trung Quốc, người thích Trung Quốc
Biến thể từ sinophiles số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...