sinsyne
/'sinsain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinsyne
//
* phó từ- (scotland) từ lúc ấy
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...