sinuate
/'sinjuit/
tính từ
- ngoằn ngoèo
- (thông tục) lượn, lượn sóng (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s. curved or curving in and out\ns. having a strongly waved margin alternately concave and convex
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. curved or curving in and out\ns. having a strongly waved margin alternately concave and convex
Đang tải...