sinuate
/'sinjuit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sinuate
/'sinjuit/
tính từ
- ngoằn ngoèo
- (thông tục) lượn, lượn sóng (lá)
Định nghĩa tiếng Anh
s. curved or curving in and out s. having a strongly waved margin alternately concave and convex