siphonage
/'saifənidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
siphonage
/'saifənidʤ/
danh từ
- sự dẫn (nước) bằng xifông; sự hút nước bằng xifông
Định nghĩa tiếng Anh
n. The action of a siphon.