Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

siphonal

/'saifənəl/

tính từ

  • có hình xifông
  • dẫn bằng xifông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a siphon; resembling a siphon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...