siphonic
/'saifənəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
siphonic
/'saifənəl/
tính từ
- có hình xifông
- dẫn bằng xifông
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a siphon.
Từ điển Anh–Việt
112.580 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a siphon.
Đang tải...