Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siphuncle

/'saifʌɳkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siphuncle

/'saifʌɳkl/

danh từ

  • (động vật học) ống thờ, vòi hút ((cũng) siphon)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The tube which runs through the partitions of chambered cephalopod shells.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...