Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sippet

/'sipit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sippet

/'sipit/

danh từ

  • mẫu bánh mì (để cho vào xúp)
  • mẫu bánh mì rán
  • mẫu, miếng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small sop; a small, thin piece of toasted bread soaked in milk, broth, or the like; a small piece of toasted or fried bread cut into some special shape and used for garnishing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...