Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sirdar

/'sə:dɑ:/
Biến thể từ sirdars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sirdar

/'sə:dɑ:/

danh từ

  • người chỉ huy, người lãnh đạo (An độ)
  • tổng tư lệnh (Ai cập)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an important person in India

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...