Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sirenian

/sai'ri:niən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sirenian

/sai'ri:niən/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) bộ lợn biển

danh từ

  • (động vật học) lợn biển
Định nghĩa tiếng Anh

n any of two families of large herbivorous aquatic mammals with paddle-shaped tails and flipper-like forelimbs and no hind limbs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...