sirgang
/'sə:gæɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sirgang
/'sə:gæɳ/
danh từ
- (động vật học) loài quạ xanh (lông màu lục)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...