Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siriasis

/si'raiəsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siriasis

/si'raiəsis/

danh từ

  • sự say nắng
  • sự tắm nắng (để chữa bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n sudden prostration due to exposure to the sun or excessive heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...