sirkar
/'sə:kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sirkar
/'sə:kɑ:/
danh từ (Anh, An)
- chính phủ
- người đứng đầu chính phủ
- người quản gia, người quản lý
- nhân viên kế toán
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...