Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sirloin

/'sə:lɔin/ phổ biến #22373
Biến thể từ sirloins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sirloin

/'sə:lɔin/

danh từ

  • thịt thăn bò ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) surloin)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the portion of the loin (especially of beef) just in front of the rump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...