Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sirocco

/si'rɔkou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sirocco

/si'rɔkou/

danh từ, số nhiều siroccos

  • gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-ha-ra)
  • gió ấm mang mưa (về mùa đông)
Định nghĩa tiếng Anh

n a windstorm that lifts up clouds of dust or sand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...