sirree
/'sirə/ phổ biến #44568
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sirree
/'sirə/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), nhuốm &
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...