sirup
/'sirəp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sirup
/'sirəp/
danh từ
- xi-rô, nước ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
n a thick sweet sticky liquid
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a thick sweet sticky liquid
Đang tải...