Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sissyish

/'sisiiʃ/

tính từ

  • ẻo lả; õng ẹo
Định nghĩa tiếng Anh

s having unsuitable feminine qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...