Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sister's /ˈsɪstərz/

danh từ

  • của chị/em gái (dạng sở hữu)
    • my sister's bag: cái túi của chị/em gái tôi
    • sister's wedding: đám cưới của chị/em gái
    • sister's house: nhà của chị/em gái
  • của chị/em gái (dùng trong ngữ cảnh chỉ đồ vật hoặc người thuộc về chị/em gái)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...