Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sister city /ˈsɪstər ˈsɪti/

cụm từ

  • thành phố kết nghĩa, thành phố kết nghĩa với một thành phố khác ở nước ngoài nhằm thúc đẩy quan hệ văn hóa và kinh tế
    • sister city agreement: thỏa thuận kết nghĩa thành phố
    • sister city program: chương trình kết nghĩa thành phố
    • become sister cities: trở thành thành phố kết nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...