Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sisterd-in-law

/'sistərinlɔ:/

danh từ, số nhiều sisters-in-law

  • chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...