sisterly
/'sistəli/
tính từ
- của chị em; về chị em; như chị em; thân thiết, ruột thịt (như chị em)
Định nghĩa tiếng Anh
a. like or characteristic of or befitting a sister
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. like or characteristic of or befitting a sister
Đang tải...