Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29438

sisterly

/'sistəli/

tính từ

  • của chị em; về chị em; như chị em; thân thiết, ruột thịt (như chị em)
Định nghĩa tiếng Anh

a. like or characteristic of or befitting a sister

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...