Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sit/do/take an exam

/sɪt/ /duː/ /teɪk/ æn ɪɡˈzæm/

Nghĩa thường dùng

tham gia vào một kỳ thi cụm từ

“I will take an exam tomorrow.”Tôi sẽ tham gia một kỳ thi vào ngày mai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...