Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sit-down strike

//

* danh từ
  • cuộc đình công ngồi chiếm xưởng
  • bữa ăn ngồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...