Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

sit-in

/'sitin/

danh từ

  • cuộc biểu tình ngồi
Biến thể từ sit-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form of civil disobedience in which demonstrators occupy seats and refuse to move

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...