Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sitcome

/'sitkʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sitcome

//

  • hài kịch tình thế (hài kịch, thường trong một chương trình truyền hình hay truyền thanh, dựa trên một tập hợp những tính cách ở một tình thế riêng biệt nào đó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...