Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sitemap /ˈsaɪtˌmæp/

danh từ

  • sơ đồ trang

ví dụ

The sitemap shows all pages. — Sơ đồ trang hiển thị tất cả các trang.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...