Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sitfast

/'sifɑ:st/

danh từ

  • chỗ chai yên (trên lưng ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fixed; stationary; immovable.\nn. A callosity with inflamed edges, on the back of a horse,\n under the saddle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...