Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sitfast

/'sifɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sitfast

/'sifɑ:st/

danh từ

  • chỗ chai yên (trên lưng ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fixed; stationary; immovable. n. A callosity with inflamed edges, on the back of a horse, under the saddle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...