Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sith

/siθ/

liên từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc
Định nghĩa tiếng Anh

prep., adv., & conj. Since; afterwards; seeing that.\nn. Alt. of Sithe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...