Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sith

/siθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sith

/siθ/

liên từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc
Định nghĩa tiếng Anh

prep., adv., & conj. Since; afterwards; seeing that. n. Alt. of Sithe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...