Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sitter-in

/'sitər'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sitter-in

/'sitər'in/

danh từ

  • người biểu tình ngồi
  • (như) baby-sitter
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...