Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sitter-in

/'sitər'in/

danh từ

  • người biểu tình ngồi
  • (như) baby-sitter
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...