Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sitting duck

/'sitiɳ'dʌk/

danh từ

  • (thông tục) người có thế dễ bị công kích, người ở thế dễ bị tổn thương
  • mục tiêu dễ trúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...