sitting on a gold mine
Nghĩa thường dùng
“The old property is sitting on a gold mine.”Tài sản cũ đang nắm giữ một cơ hội lớn.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The old property is sitting on a gold mine.”Tài sản cũ đang nắm giữ một cơ hội lớn.
Đang tải...