Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sitting tenant

//

* danh từ
  • người đang ở, người đang thuê, người hiện đang sống (trong một căn hộ )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...