situation comedy
//
* danh từ- hài kịch tình thế (hài kịch, thường trong một chương trình truyền hình hay truyền thanh, dựa trên một tập hợp những tính cách ở một tình thế riêng biệt nào đó)
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...