sivaite
/'sivəait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sivaite
/'sivəait/
danh từ
- người theo đạo Xi-va
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...