Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

six-footer

/'siks'futə/
Biến thể từ six-footers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

six-footer

/'siks'futə/

danh từ

  • (thông tục) người cao sáu phút (hơn 1 m80)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is at least six feet tall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...