Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

six-shooter

/'siks'ʃu:tə/

danh từ

  • súng sáu, súng lục
Biến thể từ six-shooters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a pistol with a revolving cylinder (usually having six chambers for bullets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...