sixpenny
/'sikspәni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sixpenny
//
* tính từ- giá sáu penni
Định nghĩa tiếng Anh
s. of trifling worth
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of trifling worth
Đang tải...