Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sixteenth

/'siks'ti:nθ/ Collins ★ phổ biến #10249
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sixteenth

/'siks'ti:nθ/

tính từ

  • thứ mười sáu

danh từ

  • một phần mười sáu
  • người thứ mười sáu; vật thứ mười sáu; người mười sáu
    • January the sixteenth: 16 tháng giêng
  • (âm nhạc) nốt móc đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 16 in a countable series of things s. coming next after the fifteenth in position

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...