sixth form
/sɪksθ fɔ:m/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sixth form
//
* danh từ- lớp sáu (trong trường trung học)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...