sixthly
/'siksθli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sixthly
/'siksθli/
phó từ
- sáu là
Định nghĩa tiếng Anh
r. in the sixth place
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in the sixth place
Đang tải...