Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sixties

/ˈsɪksti:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sixties

//

* danh từ
  • số nhiều
  • những năm sáu mươi
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Sixty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...