sixty
/'siksti/ Collins ★★★★★ phổ biến #5642
Nghĩa thường dùng
Sáu mươi
num.
“Sixty seconds in a minute.”60 giây một phút.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sixty
/'siksti/
tính từ
- sáu mươi
- to be sixty: sáu mươi tuổi
danh từ
- số sáu mươi
- (số nhiều) (the sixties) những năm sáu mươi (từ 60 đến 69 của (thế kỷ)); những năm tuổi thọ trên sáu mươi (từ 60 đến 69)
- to be not far off sixty: gần sáu mươi (tuổi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cardinal number that is the product of ten and six s. being ten more than fifty