Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sizable

/'saizəbl/ phổ biến #8588
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sizable

/'saizəbl/

tính từ

  • to, lớn, có cỡ lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s fairly large s large in amount or extent or degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...