Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

size chart

Nghĩa thường dùng

bảng hướng dẫn kích thước cụm từ

“Check the size chart before you order clothes online.”Hãy xem bảng hướng dẫn kích thước trước khi đặt mua quần áo online.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...