Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17955

sizeable

/'saizəbl/

tính từ

  • to, lớn, có cỡ lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s fairly large\ns large in amount or extent or degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...