Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sizer

/'saizə/

danh từ

  • người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ
  • máy tuyển quặng
Định nghĩa tiếng Anh

s (used in combination) sized

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...