Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

skating-rink

/'skeitiɳriɳk/
Biến thể từ skating-rinks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

skating-rink

/'skeitiɳriɳk/

danh từ

  • sân băng (nhân tạo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...