Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

skeleton crew

/'skelitn'kru:/

danh từ

  • cán bộ khung của đội thuỷ thủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...