skeleton crew
/'skelitn'kru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
skeleton crew
/'skelitn'kru:/
danh từ
- cán bộ khung của đội thuỷ thủ
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...